VSkin

Thuật ngữ CS2

Các thuật ngữ về skin và giao dịch CS2 mà bạn sẽ gặp trên showcase của VSkin cũng như trong cộng đồng nói chung, được giải thích một cách đơn giản: từ float, paint seed và exterior cho tới các loại vật phẩm trang trí và những thuật ngữ giao dịch như trade lock, buyout và liquidity.

Trade lock

Sau khi giao dịch hoặc mua trên Steam Community Market, một vật phẩm CS2 sẽ bị khóa tạm thời: bạn không thể giao dịch hay bán lại nó trong khoảng một tuần. Ngày giờ mở khóa chính xác được hiển thị ngay trên vật phẩm. Vật phẩm bị khóa vẫn thuộc về bạn và nằm trong kho đồ của bạn.

Liên quan: Buyout

Float

Còn gọi là float value hay wear value, đây là một số thập phân ẩn nằm trong khoảng từ 0 đến 1, thể hiện mức độ cũ kỹ của một skin. Giá trị càng thấp thì skin trông càng mới, giá trị càng cao thì skin trông càng bị bào mòn. Float quyết định exterior hiển thị trên vật phẩm.

Liên quan: Exterior, Paint seed

Exterior

Cấp độ tình trạng nhìn thấy được, suy ra từ float, đi từ mới nhất tới cũ nhất: Factory New, Minimal Wear, Field-Tested, Well-Worn và Battle-Scarred (thường được viết tắt là FN, MW, FT, WW và BS).

Liên quan: Float

Paint seed

Một số nguyên được gán khi skin được tạo ra, quyết định cách họa tiết của nó được sắp đặt trên khẩu súng. Hai bản của cùng một skin nhưng khác paint seed có thể trông rất khác nhau, đó là lý do vì sao một số seed có giá trị cao hơn hẳn so với những seed khác.

Liên quan: Pattern, Float, Pattern index

Pattern index

Một tên gọi khác của paint seed, con số nguyên quyết định họa tiết của một skin được đặt ở đâu trên vũ khí. Pattern index, pattern ID và paint seed đều chỉ cùng một giá trị.

Liên quan: Paint seed, Pattern

Pattern

Cách sắp xếp cụ thể của họa tiết một skin, được quyết định bởi paint seed của nó. Những pattern sạch, cân đối hoặc hiếm khác sẽ được giao dịch với giá cao hơn các pattern thông thường.

Liên quan: Paint seed, Blue gem, Marble Fade

Pattern tier

Cách cộng đồng xếp hạng mức độ được ưa chuộng của một paint seed trên các lớp sơn dựa theo pattern, thường viết là Tier 1 đến Tier 4, với Tier 1 được săn đón nhất. Các tier là quy ước do dân trade đặt ra, không phải giá trị do Valve công bố.

Liên quan: BTA, Fake pattern, Pattern

BTA

Viết tắt của better than average, tức trên mức trung bình. Một paint seed tạo ra pattern đẹp hơn hẳn một bản thông thường của cùng skin đó, nhưng chưa đạt tới một tier có đánh số. Được định giá cao hơn một seed thường và thấp hơn một bản tier cao nhất.

Liên quan: Pattern tier, Pattern

Fake pattern

Một skin thật mà paint seed của nó khiến nó trông giống một biến thể hiếm hơn, chẳng hạn một Doppler Phase 1 trông như Black Pearl. Món đồ là hàng thật; nhãn này cảnh báo rằng nó nên được định giá đúng như bản chất của nó, chứ không phải như biến thể mà nó bắt chước.

Liên quan: Pattern tier, Black Pearl, Sapphire

Playside

Mặt của một khẩu súng hay con dao hiện ra khi bạn cầm nó trong game, đối lập với mặt sau. Việc xếp hạng pattern thường phụ thuộc vào việc mặt nào mang màu được ưa chuộng, nên cả hai mặt đều được kiểm tra trước khi định giá.

Liên quan: Pattern, Pattern tier

Fade

Một kiểu họa tiết hòa trộn các màu trên khẩu súng theo dạng chuyển sắc. Phần trăm fade cho biết độ hoàn chỉnh của dải chuyển sắc đó; phần trăm càng cao thì thường càng được săn đón.

Liên quan: Pattern, Marble Fade, Fade percentage

Fade percentage

Mức độ hoàn chỉnh của dải chuyển sắc trên một lớp sơn Fade, viết dưới dạng phần trăm. Càng cao thì thường càng đáng giá, và các bản Fade thật thường được báo giá trong khoảng 80 đến 100 phần trăm.

Liên quan: Fade, Pattern tier

Marble Fade

Một kiểu họa tiết với các màu hòa trộn xoáy như vân đá cẩm thạch. Một số cách bố trí màu cụ thể có tên riêng do cộng đồng đặt và được trả giá rất cao, nổi tiếng nhất là 'Fire and Ice'.

Liên quan: Fade, Pattern, Fire and Ice

Fire and Ice

Cách bố trí màu được đánh giá cao nhất trên một Marble Fade: mặt playside chỉ có đỏ và xanh dương, hoàn toàn không có vàng. Dân trade xếp hạng các bản từ max đầu tiên trở xuống. Một khi màu vàng xuất hiện trên mặt đó thì pattern là hàng fake, đẹp nhất trong số đó là Max Fake, còn dưới nữa là FFI, viết tắt của Fake Fire and Ice.

Liên quan: Marble Fade, Fake pattern

Blue gem

Một biệt danh cộng đồng dùng cho những paint seed hiếm của dòng Case Hardened có lượng màu xanh dương lớn bất thường. Ví dụ nổi tiếng nhất là pattern 661 của AK-47, được bán với giá cao hơn rất nhiều so với một Case Hardened thông thường.

Liên quan: Pattern, Paint seed, Pattern tier, Gold gem

Gold gem

Một paint seed Case Hardened cho ra lượng màu vàng kim lớn bất thường thay vì xanh dương. Nó có lượng người hâm mộ riêng và được định giá tách biệt với thang blue gem.

Liên quan: Blue gem, Pattern

Doppler phase

Các skin Doppler và Gamma Doppler có nhiều phase (Phase 1 đến 4, cùng với những phase hiếm hơn là Ruby, Sapphire, Black Pearl và Emerald) làm thay đổi màu chủ đạo. Phase ảnh hưởng rất lớn đến giá trị của một skin.

Liên quan: Pattern, Gamma Doppler, Max Blue

Gamma Doppler

Một lớp sơn tách biệt với Doppler, dựa trên các sắc xanh lá và xanh mòng két thay vì hồng và xanh dương. Nó có Phase 1 đến Phase 4 riêng và cho ra Emerald là biến thể hiếm của mình.

Liên quan: Doppler phase, Emerald

Max Blue

Nhãn dành cho một paint seed đẩy màu đẹp nhất của một phase đi xa hết mức, thường dùng nhất trên Doppler. Max Pink là thứ tương đương cho các phase màu hồng. Nó mô tả độ phủ màu, không phải một tier.

Liên quan: Doppler phase, Pattern tier

Ruby

Một biến thể Doppler hiếm màu đỏ thẫm, khan hiếm hơn nhiều so với bất kỳ phase đánh số nào và có giá cao gấp nhiều lần. Do lớp sơn Doppler tạo ra, cùng với Sapphire và Black Pearl.

Liên quan: Doppler phase, Sapphire, Black Pearl

Sapphire

Một biến thể Doppler hiếm màu xanh dương thẫm, khan hiếm hơn nhiều so với bất kỳ phase đánh số nào. Một Phase 4 có độ phủ xanh dương dày có thể trông giống nó, đó là lý do những seed như vậy được gắn nhãn fake Sapphire.

Liên quan: Doppler phase, Ruby, Fake pattern

Black Pearl

Một biến thể Doppler hiếm với bề mặt tối, ánh xà cừ. Một Phase 1 rất tối có thể trông giống nó, nên những seed đó được gắn nhãn fake Black Pearl và nên được định giá đúng theo phase thật của chúng.

Liên quan: Doppler phase, Ruby, Fake pattern

Emerald

Biến thể hiếm của lớp sơn Gamma Doppler, màu xanh lục thẫm. Nó với Gamma Doppler cũng như Ruby, Sapphire và Black Pearl với Doppler, và được giao dịch với giá cao gấp nhiều lần các phase đánh số.

Liên quan: Gamma Doppler, Ruby

StatTrak

Một bộ đếm tùy chọn được tích hợp sẵn trong một số vật phẩm, ghi nhận số mạng đã hạ, hoặc số lần giao dịch đối với dao. Phiên bản StatTrak hiếm hơn và thường có giá cao hơn các bản thường.

Liên quan: Music kit

Souvenir

Một phiên bản đặc biệt của skin được rớt trong các giải đấu CS2 chính thức và được trang trí bằng sticker của giải đấu. Mỗi vật phẩm Souvenir gắn liền với một trận đấu cụ thể và thường hiếm hơn bản tiêu chuẩn.

Liên quan: Sticker

Sticker

Một hình dán trang trí được dán lên súng. Sticker có thể được cào để làm cũ đi, và những sticker hiếm hoặc sticker giải đấu cũ có thể làm tăng đáng kể giá trị của một skin.

Liên quan: Capsule, Souvenir

Capsule

Một hộp chứa sticker, tương đương với case nhưng dành cho sticker. Các capsule sticker giải đấu gắn liền với những sự kiện cụ thể, và giá trị của những thứ bên trong có thể tăng lên khi capsule ngừng được rớt.

Liên quan: Sticker, Case

Charm

Một phụ kiện nhỏ lủng lẳng, còn gọi là keychain, được gắn vào súng. Giống như sticker, charm chỉ mang tính trang trí và những chiếc hiếm có giá trị thị trường riêng.

Liên quan: Sticker

Rarity

Cấp độ được phân theo màu của một vật phẩm, từ Consumer (trắng) lên Mil-Spec (xanh dương), Restricted (tím), Classified (hồng), Covert (đỏ) và Contraband (cam) đã ngừng phát hành.

Liên quan: Trade-up contract, Case

Trade-up contract

Một tính năng chế tạo biến mười skin cùng rarity thành một skin ở rarity cao hơn liền kề. Kết quả phụ thuộc vào float của các skin đầu vào, khiến nó vừa là một canh bạc vừa là cách để nhắm tới những skin cụ thể.

Liên quan: Rarity, Case, Float

Case

Một hộp niêm phong mà khi mở bằng key trả phí sẽ cho bạn một skin ngẫu nhiên trong bộ sưu tập của nó, với một tỉ lệ nhỏ ra dao hiếm hoặc đôi găng tay. Bản thân những case đã ngừng phát hành cũng có thể tăng giá theo thời gian.

Liên quan: Capsule, Trade-up contract, Rarity

Agent

Một skin nhân vật có thể sử dụng cho phe Terrorist hoặc Counter-Terrorist. Agent là một loại vật phẩm tách biệt với skin súng, có rarity và giá riêng.

Liên quan: Music kit

Music kit

Một vật phẩm trang trí thay thế nhạc trong game bằng bộ nhạc của một nghệ sĩ. Music kit có bản thường và bản StatTrak, bản StatTrak đếm số sao MVP của bạn.

Liên quan: StatTrak, Agent

Xem trước 3D

Bản render 3D của một skin ngay trong trình duyệt của VSkin. Các loại súng, dao và găng tay được hỗ trợ có thể được xoay và soi theo đúng float và paint seed thật, cùng với sticker và charm thật của món đồ, mà không cần mở CS2. Khác với việc inspect trong game, nó còn hoạt động với những skin đang bị khóa giao dịch mà bạn không sở hữu, trên những trang trưng bày mà chủ sở hữu đồng bộ bằng tiện ích VSkin.

Liên quan: Inspect link, Float, Paint seed

Liquidity

Mức độ dễ bán của một vật phẩm với giá sát giá thị trường. Những skin tầm trung phổ biến có tính thanh khoản cao và bán rất nhanh; còn các pattern hiếm và vật phẩm cao cấp thì kém thanh khoản và có thể mất nhiều thời gian hơn để bán đi.

Liên quan: Buyout

Buyout

Mức giá cố định mà chủ sở hữu sẵn sàng bán vật phẩm ngay lập tức, thay vì chờ người ta trả giá. Thường được viết tắt là 'B/O'.

Liên quan: Overpay, Liquidity

Overpay

Việc trả giá cao hơn giá trị thị trường thông thường của một vật phẩm, thường gặp với các pattern hiếm, float rất thấp, hoặc các món sưu tầm có nguồn cung khan hiếm. Ngược lại với việc mua đúng giá thị trường.

Liên quan: Buyout, Pattern

Xem các thuộc tính này trên skin thật

Duyệt các kho đồ CS2 công khai trên VSkin để xem float, paint seed, sticker và nhiều thứ khác trên những skin thật, bao gồm cả các skin đang bị khóa giao dịch trên những trang trưng bày mà chủ sở hữu đồng bộ bằng tiện ích VSkin.

Khám phá VSkin

Đọc tiếp